Thông tin cơ bản
Số 205, đường Lê Duẩn, phường Trung Đô, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An · www.trungdo.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2015
2016
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 554 | 663 | 578 | 793 | 687 | 519 | 480 | 465 |
| Giá vốn hàng bán | 430 | 494 | 429 | 615 | 491 | 392 | 407 | 385 |
| Lợi nhuận gộp | 124 | 169 | 150 | 178 | 195 | 126 | 72 | 80 |
| Chi phí bán hàng | 24 | 29 | 30 | 30 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần468100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 300 | 2 |
| 2024 | 300 | 25 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 38 |
| 24 |
| 22 |
| 20 |
| Chi phí quản lý | 20 | 25 | 22 | 27 | 32 | 22 | 21 | 11 |
| Lợi nhuận trước thuế | 74 | 111 | 91 | 118 | 116 | 43 | 21 | 7 |
| Thuế TNDN | 17 | 21 | 18 | 24 | 23 | 9 | 8 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 57 | 90 | 73 | 95 | 93 | 35 | 14 | 5 |
| Tăng trưởng LNST | −7,6% | +57,6% | −18,9% | +29,7% | −1,6% | −62,6% | −60,9% | −62% |
| Biên LN ròng | 10,3% | 13,6% | 12,6% | 11,9% | 13,6% | 6,7% | 2,8% | 1,1% |
| 2023 | 300 | 16 |
| 2022 | 300 | 48 |
| 2021 | 300 | 50 |
| 2020 | 300 | 33 |
| 2019 | 150 | 30 |
| 2018 | 150 | 15 |
| 2016 | 93 | 2 |
| 2015 | 80 | 16 |