Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
0
Q4/2024
32
Q1/2025
-21
Q2/2025
0
Q3/2025
-23
Q4/2025
49
Q1/2026
1
Q2/2026
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 122 | 127 | 88 | 132 | 92 | 156 | 158 | 116 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Doanh thu thuần | 121 | 126 | 87 | 131 | 92 | 155 | 157 | 115 |
| Giá vốn hàng bán | 97 | 105 | 89 | 113 | 92 | 91 | 136 | 80 |
| Lợi nhuận gộp | 24 | 21 | −1 | 18 | −1 | 64 | 21 | 36 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 11 | 9 | 10 | 10 | 11 | 11 | 12 | 14 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 11 | 8 | 10 | 10 | 11 | 11 | 12 | 14 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 6 | 5 | 5 | 4 | 5 | 6 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 9 | 4 | 1 | 7 | −1 | 2 | 11 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | −3 | −20 | 1 | −23 | 49 | 2 | 5 |
| Thu nhập khác | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 37 | −1 | −1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | 34 | −20 | 1 | −23 | 50 | 1 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 32 | −21 | 0 | −23 | 49 | 1 | 3 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 32 | −21 | 0 | −23 | 49 | 1 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.