Thông tin cơ bản
Số 11B Ngô Văn Trị, Phường Phú Lợi, TP.HCM · www.tdmwater.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 286 | 346 | 386 | 417 | 479 | 533 | 544 | 506 |
| Giá vốn hàng bán | 102 | 162 | 182 | 210 | 230 | 292 | 287 | 362 |
| Lợi nhuận gộp | 185 | 183 | 204 | 207 | 249 | 241 | 258 | 144 |
| Chi phí quản lý | 7 | 7 | 9 | 9 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần50677,2%
Doanh thu tài chính14922,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.111 | 154 |
| 2024 | 1.100 | 140 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 10 |
| 14 |
| 14 |
| 16 |
| Lợi nhuận trước thuế | 197 | 211 | 183 | 336 | 231 | 302 | 225 | 219 |
| Thuế TNDN | 7 | 8 | 10 | 8 | 11 | 19 | 21 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế | 190 | 204 | 173 | 329 | 220 | 283 | 204 | 210 |
| Tăng trưởng LNST | +150,3% | +7,2% | −15,1% | +90% | −32,9% | +28,6% | −27,9% | +2,7% |
| Biên LN ròng | 66,4% | 58,9% | 44,8% | 78,8% | 46% | 53,2% | 37,5% | 41,5% |
| 2023 | 1.000 | 130 |
| 2022 | 1.000 | 120 |
| 2021 | 1.000 | 120 |
| 2020 | 1.000 | 96 |
| 2019 | 957 | 73 |
| 2018 | 812 | 52 |
| 2017 | 650 | 35 |
| 2016 | 348 | 30 |