Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
58
Q1/2025
144
Q2/2025
53
Q3/2025
3
Q4/2025
10
Q1/2026
122
Q2/2026
20
Q3/2026
48
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 145 | 100 | 100 | 64 | 242 | 78 | 90 | 94 |
| Doanh thu thuần | 145 | 100 | 100 | 64 | 242 | 78 | 90 | 94 |
| Giá vốn hàng bán | 63 | 49 | 52 | 52 | 208 | 44 | 46 | 52 |
| Lợi nhuận gộp | 82 | 51 | 48 | 12 | 34 | 35 | 43 | 42 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 108 | 26 | 10 | 5 | 111 | 2 | 30 |
| Chi phí tài chính | 18 | 6 | 15 | 16 | 23 | 17 | 19 | 17 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 2 | 6 | 11 | 12 | 11 | 12 | 13 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 4 | 3 | 4 | 5 | 5 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 64 | 148 | 56 | 3 | 12 | 124 | 24 | 52 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 64 | 148 | 56 | 3 | 12 | 124 | 23 | 51 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 58 | 144 | 53 | 3 | 10 | 122 | 20 | 48 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 58 | 144 | 53 | 3 | 10 | 122 | 20 | 48 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.