Thông tin cơ bản
8 Khổng Tử, Phường Thủ Đức, TP.HCM · www.thuducwater.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 760 | 847 | 1.008 | 1.039 | 1.184 | 1.283 | 1.318 | 1.343 |
| Giá vốn hàng bán | 522 | 572 | 665 | 700 | 798 | 825 | 857 | 871 |
| Lợi nhuận gộp | 238 | 275 | 343 | 339 | 386 | 457 | 461 | 472 |
| Chi phí bán hàng | 170 | 182 | 221 | 215 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.343100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 85 | 21 |
| 2024 | 85 | 29 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 218 |
| 252 |
| 249 |
| 241 |
| Chi phí quản lý | 45 | 59 | 77 | 87 | 113 | 142 | 152 | 159 |
| Lợi nhuận trước thuế | 18 | 24 | 44 | 79 | 61 | 68 | 70 | 76 |
| Thuế TNDN | 3 | 5 | 8 | 15 | 14 | 15 | 14 | 15 |
| Lợi nhuận sau thuế | 15 | 19 | 35 | 64 | 48 | 53 | 56 | 60 |
| Tăng trưởng LNST | −22% | +33,4% | +82,2% | +79,7% | −25,5% | +11,2% | +6,1% | +7,8% |
| Biên LN ròng | 1,9% | 2,3% | 3,5% | 6,1% | 4% | 4,1% | 4,3% | 4,5% |
| 2023 | 85 | 29 |
| 2022 | 85 | 10 |
| 2021 | 85 | 10 |
| 2020 | 85 | 10 |
| 2019 | 85 | 8 |
| 2018 | 85 | 8 |
| 2017 | 85 | 6 |
| 2016 | 85 | 36 |