Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
15
Q1/2025
11
Q2/2025
15
Q3/2025
11
Q4/2025
23
Q1/2026
10
Q2/2026
21
Q3/2026
18
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 330 | 317 | 348 | 336 | 342 | 325 | 364 | 353 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 330 | 317 | 348 | 336 | 342 | 325 | 364 | 353 |
| Giá vốn hàng bán | 219 | 208 | 220 | 217 | 226 | 212 | 228 | 225 |
| Lợi nhuận gộp | 111 | 109 | 129 | 118 | 116 | 113 | 136 | 129 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 59 | 57 | 66 | 63 | 54 | 63 | 66 | 69 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 38 | 37 | 41 | 41 | 41 | 35 | 42 | 35 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 13 | 14 | 21 | 13 | 19 | 13 | 26 | 22 |
| Thu nhập khác | 7 | 1 | 1 | 1 | 11 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 6 | 0 | −2 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 19 | 14 | 19 | 13 | 29 | 13 | 26 | 22 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 3 | 4 | 3 | 6 | 3 | 5 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 3 | 4 | 3 | 6 | 3 | 5 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 15 | 11 | 15 | 11 | 23 | 10 | 21 | 18 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 15 | 11 | 15 | 11 | 23 | 10 | 21 | 18 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.