Thông tin cơ bản
Số 37 đường 3/2, phường Tam Thắng, TP. HCM
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 471 | 402 | 428 | 303 | 131 | 96 | 344 | 276 |
| Giá vốn hàng bán | 404 | 331 | 374 | 275 | 126 | 113 | 314 | 279 |
| Lợi nhuận gộp | 67 | 70 | 53 | 28 | 5 | -17 | 31 | -3 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 6 | 3 | 3 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần276100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 350 | — |
| 2024 | 350 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 3 |
| 1 |
| 0 |
| Chi phí quản lý | 30 | 29 | 25 | 19 | 15 | 18 | 33 | 14 |
| Lợi nhuận trước thuế | 10 | 12 | -3 | -19 | -38 | -77 | -43 | -59 |
| Thuế TNDN | 5 | 8 | 5 | 2 | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5 | 4 | -9 | -21 | -40 | -80 | -47 | -61 |
| Tăng trưởng LNST | −33,8% | −12,4% | −314,9% | — | — | — | — | — |
| Biên LN ròng | 1% | 1% | -2% | -7% | -30,7% | -83% | -13,6% | -22,1% |
| 2023 |
350 |
— |
| 2022 | 350 | — |
| 2021 | 350 | 1 |
| 2020 | 350 | 8 |
| 2019 | 350 | — |
| 2018 | 350 | 3 |
| 2017 | 350 | — |
| 2016 | 350 | — |