Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-13
Q4/2024
0
Q1/2025
-10
Q2/2025
-15
Q3/2025
-13
Q4/2025
-21
Q1/2026
-10
Q2/2026
-16
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 59 | 194 | 22 | 75 | 68 | 111 | 33 | 26 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 59 | 194 | 22 | 75 | 68 | 111 | 33 | 26 |
| Giá vốn hàng bán | 63 | 161 | 22 | 80 | 66 | 112 | 30 | 26 |
| Lợi nhuận gộp | −3 | 33 | 1 | −5 | 2 | −1 | 3 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 7 | 7 | 7 | 8 | 13 | 13 | 9 | 9 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 7 | 7 | 7 | 8 | 13 | 13 | 9 | 9 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 22 | 3 | 4 | 3 | 6 | 3 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −14 | 4 | −9 | −16 | −14 | −20 | −9 | −15 |
| Thu nhập khác | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −1 | −3 | 0 | 1 | 1 | −1 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −15 | 1 | −10 | −15 | −13 | −21 | −10 | −15 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −15 | −2 | −10 | −15 | −13 | −23 | −10 | −15 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −2 | −2 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −13 | 0 | −10 | −15 | −13 | −21 | −10 | −16 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.