Thông tin cơ bản
Thôn 11, Xã Nhân Cơ, huyện ĐăkR'lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 62 | 54 | 55 | 11 | 14 | 1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 5 | 4 | 4 | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí quản lý | 4 | 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1 | 0 | 0 | 3 | -1 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần099,9%
Doanh thu tài chính00,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 50 | — |
| 2024 | 50 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| -1 |
| 0 |
| -1 |
| Thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 1 | — | — | — | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1 | 0 | 0 | 3 | -1 | -1 | 0 | -1 |
| Tăng trưởng LNST | −87,1% | −81,7% | −68,6% | +6.970,2% | −135,1% | — | — | −4.297,7% |
| Biên LN ròng | 1% | 0,2% | 0,1% | 23% | -6,2% | -76,4% | 2,1% | -453,9% |
| 2023 |
50 |
— |
| 2022 | 50 | — |
| 2021 | 50 | 1 |
| 2020 | 50 | 3 |
| 2019 | 50 | — |
| 2018 | 50 | — |
| 2017 | 50 | — |
| 2016 | 50 | — |