Thông tin cơ bản
Thôn 3, Xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai, Việt Nam · www.ximangyenbinh.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 836 | 857 | 940 | 825 | 818 | 797 | 833 | 825 |
| Giá vốn hàng bán | 719 | 760 | 841 | 745 | 775 | 771 | 778 | 764 |
| Lợi nhuận gộp | 116 | 97 | 99 | 80 | 43 | 26 | 55 | 61 |
| Chi phí bán hàng | 30 | 29 | 17 | 9 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần825100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 265 | — |
| 2024 | 265 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 1 |
| 1 |
| 0 |
| Chi phí quản lý | 29 | 18 | 21 | 10 | 6 | 0 | 7 | 10 |
| Lợi nhuận trước thuế | 8 | 10 | 30 | 35 | 10 | 11 | 27 | 35 |
| Thuế TNDN | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 3 | 5 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 6 | 7 | 20 | 27 | 8 | 7 | 22 | 28 |
| Tăng trưởng LNST | −62,3% | +16,2% | +173% | +34,6% | −72,3% | −1,3% | +197,6% | +25,5% |
| Biên LN ròng | 0,8% | 0,9% | 2,2% | 3,3% | 0,9% | 0,9% | 2,7% | 3,4% |
| 2023 |
265 |
— |
| 2022 | 265 | — |
| 2021 | 265 | — |
| 2020 | 265 | — |
| 2019 | 265 | — |
| 2018 | 265 | — |
| 2017 | 265 | — |
| 2016 | 265 | — |