Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
14
Q1/2025
6
Q2/2025
8
Q3/2025
1
Q4/2025
13
Q1/2026
-5
Q2/2026
11
Q3/2026
-2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 285 | 202 | 221 | 185 | 218 | 176 | 188 | 208 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 285 | 202 | 221 | 185 | 218 | 176 | 188 | 208 |
| Giá vốn hàng bán | 264 | 187 | 205 | 176 | 196 | 174 | 168 | 200 |
| Lợi nhuận gộp | 21 | 14 | 17 | 8 | 21 | 1 | 20 | 8 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 2 | 5 | 4 | 4 | 3 | 4 | 4 | 5 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 5 | 5 | 4 | 4 | 3 | 4 | 4 | 4 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 3 | 2 | 3 | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 17 | 7 | 11 | 1 | 16 | −5 | 13 | −2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 17 | 7 | 10 | 1 | 16 | −5 | 12 | −2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 14 | 6 | 8 | 1 | 13 | −5 | 11 | −2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 14 | 6 | 8 | 1 | 13 | −5 | 11 | −2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.