Thông tin cơ bản
Khu phố Hà Khẩu 2 đường An Tiêm, Phường Việt Hưng, Tỉnh Quảng Ninh · www.viglacerahalong.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.011 | 1.999 | 1.898 | 1.636 | 1.623 | 1.229 | 1.148 | 1.109 |
| Giá vốn hàng bán | 1.674 | 1.618 | 1.559 | 1.382 | 1.425 | 1.115 | 1.022 | 925 |
| Lợi nhuận gộp | 337 | 381 | 339 | 254 | 198 | 115 | 127 | 184 |
| Chi phí bán hàng | 94 | 152 | 167 | 131 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.10999,5%
Doanh thu tài chính50,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 250 | — |
| 2024 | 250 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 123 |
| 100 |
| 97 |
| 103 |
| Chi phí quản lý | 52 | 58 | 68 | 55 | 48 | 47 | 45 | 47 |
| Lợi nhuận trước thuế | 181 | 159 | 105 | 56 | 9 | -64 | -61 | 35 |
| Thuế TNDN | 36 | 32 | 21 | 12 | 9 | 5 | 6 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế | 145 | 127 | 84 | 44 | 0 | -69 | -67 | 30 |
| Tăng trưởng LNST | −6,7% | −12,3% | −34,1% | −47,6% | −99,6% | −41.010,6% | — | — |
| Biên LN ròng | 7,2% | 6,4% | 4,4% | 2,7% | 0% | -5,7% | -5,8% | 2,7% |
| 2023 | 250 | 0 |
| 2022 | 250 | 43 |
| 2021 | 250 | 54 |
| 2020 | 250 | 67 |
| 2019 | 250 | 75 |
| 2018 | 250 | 62 |
| 2017 | 250 | 149 |
| 2016 | 160 | 32 |