Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-16
Q1/2025
0
Q2/2025
11
Q3/2025
10
Q4/2025
9
Q1/2026
7
Q2/2026
11
Q3/2026
7
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 335 | 251 | 291 | 278 | 289 | 215 | 240 | 247 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 335 | 251 | 291 | 278 | 289 | 215 | 240 | 247 |
| Giá vốn hàng bán | 296 | 204 | 239 | 232 | 250 | 175 | 188 | 204 |
| Lợi nhuận gộp | 39 | 47 | 52 | 46 | 39 | 40 | 52 | 43 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | −2 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 31 | 30 | 29 | 26 | 19 | 24 | 26 | 21 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 11 | 12 | 10 | 14 | 10 | 10 | 10 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −4 | −3 | −2 | 0 | 0 | 1 | −5 | −3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −7 | 2 | 11 | 10 | 9 | 8 | 12 | 9 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 7 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −14 | 1 | 12 | 11 | 11 | 8 | 13 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −16 | 0 | 11 | 10 | 9 | 7 | 11 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −16 | 0 | 11 | 10 | 9 | 7 | 11 | 7 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.