Thông tin cơ bản
Tầng 7, 141 Lê Duẩn, Hoàn Kiếm, Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phí bảo hiểm thuần | 683 | 992 | 1.340 | 1.385 | 1.281 | 1.335 | 1.549 | 1.936 |
| Chi bồi thường thuần | -327 | -478 | -431 | -391 | -345 | -516 | -787 | -831 |
| Lợi nhuận nghiệp vụ | 56 | 31 | 9 | 40 | 121 | 13 | 43 | 47 |
| Lợi nhuận đầu tư | 236 | 264 | 324 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Phí bảo hiểm thuần1.93668,2%
Hoa hồng nhượng tái46216,3%
Lợi nhuận đầu tư44015,5%
Hoạt động khác00%
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 344 |
| 298 |
| 451 |
| 399 |
| 440 |
| Lợi nhuận trước thuế | 358 | 344 | 377 | 423 | 463 | 500 | 481 | 525 |
| Thuế TNDN | 56 | 58 | 66 | 76 | 85 | 76 | 76 | 86 |
| Lợi nhuận sau thuế | 302 | 287 | 311 | 347 | 378 | 423 | 404 | 439 |
| Tăng trưởng LNST | +16,5% | −5,1% | +8,5% | +11,6% | +9% | +11,9% | −4,5% | +8,6% |
| Biên LN ròng | 44,2% | 28,9% | 23,2% | 25,1% | 29,5% | 31,7% | 26,1% | 22,7% |