Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
150
Q1/2025
73
Q2/2025
141
Q3/2025
108
Q4/2025
115
Q1/2026
105
Q2/2026
134
Q3/2026
114
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu phí bảo hiểm | 655 | 1.092 | 821 | 821 | 676 | 1.201 | 892 | 1.022 |
| Thu phí nhận tái bảo hiểm | 691 | 1.392 | 854 | 853 | 561 | 1.487 | 890 | 1.120 |
| Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | 37 | 300 | 33 | 32 | −114 | 286 | −3 | 98 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 295 | 370 | 325 | 461 | 318 | 462 | 355 | 423 |
| Phí nhượng tái bảo hiểm | 267 | 385 | 297 | 568 | 284 | 540 | 327 | 462 |
| Doanh thu phí bảo hiểm thuần | 360 | 722 | 496 | 360 | 357 | 739 | 537 | 599 |
| Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKD Bảo hiểm | 93 | 131 | 74 | 180 | 77 | 208 | 105 | 158 |
| Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm | 89 | 98 | 83 | 177 | 77 | 203 | 103 | 152 |
| Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 4 | 33 | −9 | 3 | 0 | 5 | 3 | 7 |
| Doanh thu thuần | 453 | 853 | 570 | 540 | 434 | 947 | 642 | 757 |
| Chi bồi thường | 255 | 388 | 351 | 316 | 248 | 387 | 342 | 342 |
| Tổng chi bồi thường_BH gốc và nhận tái BH | 255 | 388 | 351 | 316 | 248 | 387 | 342 | 342 |
| Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 134 | 198 | 132 | 147 | 147 | 160 | 105 | 142 |
| Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | −121 | −190 | −219 | −169 | −101 | −227 | −238 | −200 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | 25 | −30 | −21 | −29 | −72 | −48 | −19 | 50 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | −44 | 4 | 60 | 53 | 1 | 132 | 13 | −106 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm | −19 | −26 | 39 | 23 | −70 | 84 | −6 | −56 |
| Tổng chi bồi thường bảo hiểm | −96 | −219 | −240 | −198 | −173 | −275 | −256 | −150 |
| Trích dự phòng dao động lớn | −7 | 10 | 6 | 3 | 3 | 9 | 6 | 7 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 233 | 594 | 285 | 296 | 196 | 613 | 359 | 514 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc | 233 | 594 | 285 | 296 | 196 | 613 | 359 | 514 |
| Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh BH | 322 | 823 | 531 | 497 | 372 | 897 | 621 | 671 |
| Lợi nhuận gộp | 130 | 31 | 39 | 43 | 63 | 51 | 22 | 86 |
| Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản | 1 | 1 | 7 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Giá vốn bất động sản đầu tư | −5 | −1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 41 | 28 | 32 | 34 | 35 | 27 | 37 | 33 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp liên quan trực tiếp đến hoạt động bảo hiểm | 41 | 28 | 32 | 34 | 35 | 27 | 37 | 33 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 89 | 2 | 7 | 9 | 28 | 23 | −16 | 53 |
| Lãi thuần từ hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ | 89 | 2 | 7 | 9 | 28 | 23 | −16 | 53 |
| Lợi nhuận thuần từ các hoạt động khác | 1 | 1 | 7 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 91 | 85 | 149 | 122 | 117 | 92 | 188 | 104 |
| Chi phí tài chính | 5 | 12 | 10 | 7 | 3 | −4 | 27 | 30 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 86 | 73 | 139 | 115 | 114 | 96 | 161 | 74 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết (trước 2015) | 4 | 10 | 9 | 7 | 0 | 8 | 13 | 11 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 182 | 86 | 162 | 133 | 144 | 130 | 161 | 140 |
| Chi phí thuế TNDN | 31 | 16 | 19 | 25 | 27 | 24 | 27 | 25 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 31 | 16 | 18 | 25 | 27 | 24 | 26 | 25 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 151 | 70 | 143 | 109 | 117 | 105 | 134 | 115 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | −2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 150 | 73 | 141 | 108 | 115 | 105 | 134 | 114 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.