Thông tin cơ bản
10 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM · www.waseco.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 532 | 443 | 289 | 257 | 337 | 465 | 252 | 573 |
| Giá vốn hàng bán | 475 | 379 | 221 | 199 | 267 | 393 | 179 | 490 |
| Lợi nhuận gộp | 57 | 64 | 69 | 57 | 70 | 72 | 73 | 83 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần57399,5%
Doanh thu tài chính30,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 132 | 22 |
| 2024 | 132 | 23 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 0 |
| 0 |
| 0 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 16 | 19 | 19 | 24 | 23 | 23 | 32 | 31 |
| Lợi nhuận trước thuế | 30 | 30 | 26 | 58 | 31 | 34 | 33 | 45 |
| Thuế TNDN | 8 | 7 | 7 | 8 | 7 | 8 | 7 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế | 22 | 23 | 19 | 50 | 24 | 26 | 27 | 37 |
| Tăng trưởng LNST | −28,5% | +3,8% | −16,9% | +161,3% | −51,7% | +6,2% | +3,6% | +38% |
| Biên LN ròng | 4,2% | 5,2% | 6,6% | 19,5% | 7,2% | 5,5% | 10,6% | 6,4% |
| 2023 | 132 | 26 |
| 2022 | 132 | 39 |
| 2021 | 132 | 35 |
| 2020 | 132 | 19 |
| 2019 | 132 | 20 |
| 2018 | 132 | 33 |
| 2017 | 132 | 19 |
| 2016 | 132 | 19 |