Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
7
Q4/2024
12
Q1/2025
6
Q2/2025
7
Q3/2025
9
Q4/2025
15
Q1/2026
10
Q2/2026
11
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 47 | 106 | 88 | 158 | 130 | 196 | 110 | 101 |
| Doanh thu thuần | 47 | 106 | 88 | 158 | 130 | 196 | 110 | 101 |
| Giá vốn hàng bán | 30 | 78 | 72 | 141 | 111 | 166 | 91 | 83 |
| Lợi nhuận gộp | 18 | 28 | 16 | 17 | 19 | 31 | 19 | 18 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 12 | 6 | 6 | 6 | 12 | 6 | 2 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 8 | 15 | 8 | 9 | 11 | 17 | 12 | 14 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 8 | 15 | 8 | 9 | 11 | 17 | 12 | 14 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 3 | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 7 | 12 | 6 | 7 | 9 | 15 | 10 | 11 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7 | 12 | 6 | 7 | 9 | 15 | 10 | 11 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.