Thông tin cơ bản
Đường N1, Khu sản xuất tập trung Bình Chuẩn, khu phố Bình Phú, phường Bình Chuẩn, TP. Thuận An, tỉnh Bình Dương · www.vitaly-ceramic.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 373 | 287 | 279 | 212 | 282 | 152 | 92 | 49 |
| Giá vốn hàng bán | 328 | 250 | 246 | 197 | 264 | 163 | 114 | 63 |
| Lợi nhuận gộp | 45 | 37 | 33 | 14 | 18 | -11 | -22 | -14 |
| Chi phí bán hàng | 16 | 15 | 14 | 11 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần49100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 80 | — |
| 2024 | 80 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 14 |
| 7 |
| 5 |
| 2 |
| Chi phí quản lý | 10 | 8 | 8 | 8 | 9 | 7 | 9 | 6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 17 | 11 | 8 | -7 | -8 | -29 | -35 | -17 |
| Lợi nhuận sau thuế | 13 | 9 | 6 | -7 | -8 | -29 | -34 | -17 |
| Tăng trưởng LNST | +66,3% | −32,1% | −29% | −214,7% | — | — | — | — |
| Biên LN ròng | 3,5% | 3,1% | 2,3% | -3,4% | -2,7% | -18,7% | -37,4% | -35,2% |
| 2023 |
80 |
— |
| 2022 | 80 | — |
| 2021 | 80 | — |
| 2020 | 80 | — |
| 2019 | 80 | — |
| 2018 | 80 | — |
| 2017 | 80 | — |
| 2016 | 80 | — |