Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q2/2023
-9
Q3/2023
-6
Q4/2023
-9
Q1/2024
-4
Q2/2024
-6
Q3/2024
-4
Q4/2024
-20
Q2/2026
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2023 | Q3/2023 | Q4/2023 | Q1/2024 | Q2/2024 | Q3/2024 | Q4/2024 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 46 | 33 | 29 | 29 | 27 | 20 | 16 | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doanh thu thuần | 46 | 33 | 29 | 29 | 27 | 20 | 16 | — |
| Giá vốn hàng bán | 49 | 36 | 35 | 30 | 30 | 21 | 33 | — |
| Lợi nhuận gộp | −3 | −3 | −6 | −1 | −4 | −1 | −17 | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | — |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | — |
| Chi phí bán hàng | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −9 | −6 | −9 | −4 | −6 | −4 | −24 | — |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | — |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −9 | −6 | −9 | −4 | −6 | −4 | −20 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | — |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −9 | −6 | −9 | −4 | −6 | −4 | −20 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −9 | −6 | −9 | −4 | −6 | −4 | −20 | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.