Thông tin cơ bản
Số 21B Cát Linh, phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 3.444 | 2.170 | 1.501 | 2.018 | 4.450 | 2.849 | 1.361 | 1.464 |
| Giá vốn hàng bán | 3.087 | 1.914 | 1.343 | 1.810 | 4.035 | 2.569 | 1.247 | 1.351 |
| Lợi nhuận gộp | 357 | 255 | 159 | 208 | 415 | 280 | 113 | 113 |
| Chi phí bán hàng | 196 | 155 | 91 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.46499,6%
Doanh thu tài chính50,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 312 | 0 |
| 2024 | 312 | 3 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 133 |
| 317 |
| 175 |
| 73 |
| 73 |
| Chi phí quản lý | 42 | 38 | 34 | 45 | 56 | 44 | 30 | 26 |
| Lợi nhuận trước thuế | 51 | 16 | 8 | 18 | 27 | 13 | -6 | 3 |
| Thuế TNDN | 20 | 3 | 6 | 4 | 8 | 8 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 31 | 13 | 2 | 14 | 19 | 5 | -8 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | −72,8% | −58,6% | −84,3% | +593,4% | +37,7% | −72,6% | −241,6% | — |
| Biên LN ròng | 0,9% | 0,6% | 0,1% | 0,7% | 0,4% | 0,2% | -0,6% | 0% |
| 2023 | 312 | 9 |
| 2022 | 312 | — |
| 2021 | 312 | 12 |
| 2020 | 312 | — |
| 2019 | 312 | 30 |
| 2018 | 312 | 63 |
| 2017 | 312 | 55 |
| 2016 | 312 | 37 |