Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
2
Q1/2025
0
Q2/2025
0
Q3/2025
0
Q4/2025
0
Q1/2026
0
Q2/2026
1
Q3/2026
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 367 | 259 | 266 | 363 | 576 | 219 | 266 | 229 |
| Doanh thu thuần | 367 | 259 | 266 | 363 | 576 | 219 | 266 | 229 |
| Giá vốn hàng bán | 341 | 234 | 236 | 340 | 541 | 196 | 237 | 202 |
| Lợi nhuận gộp | 27 | 25 | 30 | 23 | 35 | 23 | 29 | 28 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 4 | 5 | 5 | 5 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 5 | 5 | 5 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 14 | 17 | 17 | 14 | 24 | 15 | 19 | 16 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 3 | 8 | 7 | 8 | 8 | 8 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 0 | −1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.