Thông tin cơ bản
70-72, Đường Đề Thám, Phường 02, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau. · www.tncm.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 4.657 | 4.729 | 4.222 | 3.862 | 4.524 | 4.261 | 4.609 | 4.727 |
| Giá vốn hàng bán | 4.473 | 4.549 | 4.034 | 3.710 | 4.365 | 4.090 | 4.420 | 4.520 |
| Lợi nhuận gộp | 184 | 180 | 188 | 152 | 160 | 171 | 189 | 207 |
| Chi phí bán hàng | 144 | 148 | 152 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần4.72799,9%
Doanh thu tài chính30,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 182 | 0 |
| 2024 | 182 | 7 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 113 |
| 127 |
| 136 |
| 164 |
| 181 |
| Chi phí quản lý | 33 | 25 | 23 | 22 | 24 | 25 | 17 | 18 |
| Lợi nhuận trước thuế | 31 | 26 | 24 | 36 | 31 | 20 | 15 | 25 |
| Thuế TNDN | 9 | 8 | 6 | 7 | 8 | 5 | 5 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 22 | 18 | 18 | 29 | 24 | 15 | 10 | 19 |
| Tăng trưởng LNST | −7,9% | −17,8% | +0,7% | +54,5% | −16% | −38,3% | −32,6% | +88,6% |
| Biên LN ròng | 0,5% | 0,4% | 0,4% | 0,7% | 0,5% | 0,3% | 0,2% | 0,4% |
| 2023 | 182 | 18 |
| 2022 | 182 | 22 |
| 2021 | 182 | 34 |
| 2020 | 121 | 1 |
| 2019 | 121 | 13 |
| 2018 | 121 | 14 |
| 2017 | 121 | 20 |
| 2016 | 121 | 19 |