So sánh ngành
10 mã · vốn hoá ngành 247,44 nghìn tỷ · CMV lớn thứ 10
P/E
5,48
Trung vị 10,10
Hạng 3/9 · Thấp hơn là rẻ hơn
P/B
0,50
Trung vị 1,58
Hạng 1/10 · Thấp hơn là rẻ hơn
ROE
9,1%
Trung vị 18,6%
Hạng 9/10 · Hiệu quả trên vốn chủ
Tăng trưởng LN
+85,8%
Trung vị +89,1%
Hạng 5/8 · 4 quý so với cùng kỳ
Biên LN ròng
0,5%
Trung vị 4,3%
Hạng 9/10 · Lợi nhuận / doanh thu
Tỷ suất cổ tức
0,0%
Trung vị 3,2%
Hạng 8/10 · Tiền mặt 4 quý / giá
| Mã | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MWG | 75,40 | −0,8% | 111,27 nghìn tỷ | 9,95 | 2,12 | 21,3% | 10,4% | +92,4% | +28,3% | 5,9% | 1,05 | 2,0% |
| DMX | 75,10 | +0,5% | 95,21 nghìn tỷ | 10,48 | 2,83 | 27,0% | 12,2% | — | — | 7,1% | 1,21 | 7,4% |
| FRT | 142,80 | −2,9% | 25,53 nghìn tỷ | 22,46 | 4,28 | 19,1% | 4,2% | +111,1% | +30,9% | 1,9% | 3,57 | 0,0% |
| PNJ | 16,10 | −6,1% | 8,24 nghìn tỷ | 3,37 | 0,61 | 18,1% | 11,3% | +18,5% | +32,0% | 5,6% | 0,60 | 9,9% |
| AST | 59,60 | −0,2% | 3,22 nghìn tỷ | 10,10 | 3,39 | 33,6% | 25,8% | +39,5% | +28,8% | 15,6% | 0,30 | 7,3% |
| HTM | 9,80 | −3,0% | 2,16 nghìn tỷ | — | 0,99 | -1,5% | -1,2% | — | −41,5% | -7,9% | 0,25 | 0,0% |
| KTC | 16,80 | 0,0% | 613 tỷ | 11,79 | 1,38 | 11,7% | 4,0% | +100,5% | +30,8% | 0,7% | 1,93 | 2,4% |
| BTT | 40,40 | −6,9% | 545 tỷ | 3,96 | 1,15 | 29,0% | 22,0% | +170,3% | −13,5% | 56,9% | 0,32 | 7,4% |
| HTC | 32,00 | 0,0% | 528 tỷ | 17,91 | 1,77 | 9,9% | 5,1% | −7,4% | −1,4% | 2,9% | 0,94 | 4,1% |
| CMV | 7,55 | 0,0% | 137 tỷ | 5,48 | 0,50 | 9,1% | 5,0% | +85,8% | +11,4% | 0,5% | 0,81 | 0,0% |
| Trung vị ngành | −0,5% | 2,69 nghìn tỷ | 10,10 | 1,58 | 18,6% | 7,8% | +89,1% | +28,3% | 4,3% | 0,87 | 3,2% |
Chỉ số tính trên báo cáo 4 quý gần nhất và giá hiện tại; trung vị P/E chỉ gồm các mã có lãi. Thước xếp hạng: phải là tốt hơn trong ngành.