Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
1
Q4/2024
4
Q1/2025
4
Q2/2025
5
Q3/2025
6
Q4/2025
5
Q1/2026
-0
Q2/2026
15
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.114 | 1.215 | 1.049 | 1.070 | 1.131 | 1.477 | 1.216 | 1.129 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1.114 | 1.215 | 1.049 | 1.069 | 1.131 | 1.477 | 1.216 | 1.129 |
| Giá vốn hàng bán | 1.065 | 1.160 | 1.003 | 1.036 | 1.079 | 1.402 | 1.149 | 1.081 |
| Lợi nhuận gộp | 48 | 55 | 46 | 34 | 52 | 75 | 67 | 49 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 39 | 47 | 40 | 28 | 44 | 69 | 55 | 38 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Thu nhập khác | −2 | 4 | 5 | 8 | 7 | 5 | 4 | 6 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −2 | 4 | 5 | 6 | 7 | 5 | 4 | 6 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 5 | 5 | 6 | 8 | 6 | 9 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | −1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 3 | 3 | 4 | 6 | 4 | 7 | 7 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | −1 | 1 | 0 | 8 | −8 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 4 | 4 | 5 | 6 | 5 | 0 | 15 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.