Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
27
Q1/2025
47
Q2/2025
50
Q3/2025
38
Q4/2025
28
Q1/2026
33
Q2/2026
69
Q3/2026
57
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 608 | 634 | 761 | 702 | 655 | 682 | 841 | 755 |
| Doanh thu thuần | 608 | 634 | 761 | 702 | 655 | 682 | 841 | 755 |
| Giá vốn hàng bán | 487 | 510 | 605 | 572 | 542 | 556 | 665 | 596 |
| Lợi nhuận gộp | 121 | 125 | 156 | 130 | 113 | 126 | 177 | 159 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 5 | 5 | 4 | 5 | 6 | 6 | 7 | 7 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 5 | 5 | 4 | 5 | 6 | 6 | 7 | 6 |
| Chi phí bán hàng | 36 | 45 | 55 | 45 | 39 | 47 | 57 | 47 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 50 | 22 | 36 | 33 | 37 | 33 | 30 | 38 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 31 | 54 | 60 | 46 | 33 | 41 | 84 | 69 |
| Thu nhập khác | 7 | 5 | 6 | 2 | 8 | 1 | 6 | 5 |
| Chi phí khác | 4 | 0 | 4 | 0 | 6 | 1 | 4 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 5 | 2 | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 34 | 59 | 63 | 48 | 35 | 41 | 86 | 71 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 12 | 10 | 10 | 8 | 8 | 16 | 14 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 5 | 0 | 2 | 0 | −1 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 7 | 12 | 13 | 10 | 7 | 8 | 17 | 14 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 27 | 47 | 50 | 38 | 28 | 33 | 69 | 57 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 27 | 47 | 50 | 38 | 28 | 33 | 69 | 57 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.